television system

television system

A family watches a news program on their television system.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống truyền hìnhmột hệ thống viễn thông dùng để truyền tải hình ảnh của các vật thể (tĩnh hoặc chuyển động) giữa các điểmxa nhau.

dụ sử dụng
  • (Việc phát minh ra hệ thống truyền hình đã cách mạng hóa cách con người tiếp nhận tin tức giải trí.)
  • (Một hệ thống truyền hình hiện đại bao gồm máy quay, máy phát máy thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Closed-circuit television system": hệ thống truyền hình mạch kín, dùng để giám sát trong một khu vực nhất định.

    • The building uses a closed-circuit television system for security. (Tòa nhà sử dụng hệ thống truyền hình mạch kín để an ninh.)
  • "Digital television system": hệ thống truyền hình kỹ thuật số, sử dụng tín hiệu số thay vì tín hiệu tương tự.

    • Most countries have switched from analog to digital television system. (Hầu hết các quốc gia đã chuyển từ hệ thống truyền hình tương tự sang kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Television (danh từ): máy thu hình hoặc ngành truyền hình nói chung.

    • I bought a new television last week. (Tôi đã mua một chiếc máy thu hình mới tuần trước.)
  • Hệ thống phát sóng (broadcasting system): một khái niệm tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc phát tín hiệu.

Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống truyền dẫn hình ảnh: nhấn mạnh chức năng truyền tải hình ảnh.
  • Hệ thống phát hình: thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc phát thanh truyền hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Broadcast over: phát sóng qua (một hệ thống).
    • The event was broadcast over the national television system. (Sự kiện đã được phát sóng qua hệ thống truyền hình quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • On the air: đang phát sóng.
    • The television system is on the air 24 hours a day. (Hệ thống truyền hình đang phát sóng 24 giờ một ngày.)